phiêu lưu

Học thuật
Thân thiện
phiêu lưu

Một nhà thám hiểm trẻ bắt đầu một chuyến phiêu lưu vào khu rừng nhiệt đới.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đi lang thang, sống lưu lạc: Chỉ hành động sống nay đây mai đó, không nơicố định, thường những vùng đất xa lạ.
  2. Tính từ:
    • Mạo hiểm, liều lĩnh: tính chất liều lĩnh, vội vàng, không được suy tính kỹ lưỡng hoặc không lường trước được những hậu quả nghiêm trọng có thể xảy ra.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Sau trận chiến, ông ấy phải phiêu lưu khắp nơi để kiếm sống. (Sau trận chiến, ông ấy phải đi lang thang khắp nơi để kiếm sống.)
    • Cuộc đời phiêu lưu của người nghệ sĩ hát rong. (Cuộc đời lưu lạc của người nghệ sĩ hát rong.)
  • Tính từ:

    • Đó một quyết định phiêu lưu khi đầu toàn bộ số tiền vào một dự án chưa được kiểm chứng. (Đó một quyết định mạo hiểm khi đầu toàn bộ số tiền vào một dự án chưa được kiểm chứng.)
    • Chiến dịch quân sự đó bị coi một hành động phiêu lưu. (Chiến dịch quân sự đó bị coi một hành động liều lĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sống phiêu lưu": Chỉ lối sống lang bạt, không ổn định.
    • Anh ấy thích sống phiêu lưu, không muốn bị ràng buộc bởi một nơi cố định. (Anh ấy thích sống lang bạt, không muốn bị ràng buộc bởi một nơi cố định.)
  • "Tinh thần phiêu lưu": Thường dùng để chỉ tinh thần thích khám phá, mạo hiểm (nghĩa tích cực, gần với "phiêu lưu" trong từ ghép).
    • ấy tinh thần phiêu lưu, luôn sẵn sàng cho những chuyến đi khám phá vùng đất mới. ( ấy tinh thần thích khám phá, luôn sẵn sàng cho những chuyến đi khám phá vùng đất mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Phiêu bạt (động từ): Gần như đồng nghĩa với "phiêu lưu" khi động từ, chỉ việc sống lưu lạc, lang thang.
    • Cuộc đời phiêu bạt từ nhỏ. (Cuộc đời lưu lạc từ nhỏ.)
  • Phiêu lãng (động từ): Chỉ sự lang thang, thường mang sắc thái văn chương.
    • Tâm hồn phiêu lãng theo cánh chim trời. (Tâm hồn lang thang theo cánh chim trời.)
  • Chủ nghĩa phiêu lưu (danh từ): Chỉ đường lối, chủ trương hành động một cách mạo hiểm, liều lĩnh, thiếu căn cứ (thường dùng trong chính trị, quân sự).
Từ đồng nghĩa
  • Lang thang, lưu lạc (động từ): Đi đây đó không mục đích rõ ràng, không nơicố định.
  • Mạo hiểm, liều lĩnh (tính từ): tính chất rủi ro cao, táo bạo thiếu sự thận trọng cần thiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ "phiêu lưu" trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng độc lập từ "phiêu lưu")

phiêu lưu

Một nhà thám hiểm trẻ bắt đầu một chuyến phiêu lưu vào khu rừng nhiệt đới.

  1. I đg. (id.). Như phiêu bạt. Sống phiêu lưu nơi đất khách quê người.
  2. II t. tính chất liều lĩnh, vội vàng, không tính toántrước khi làm, không lường đến hậu quả nghiêm trọng có thể . Chủ trương . Một hành động phiêu lưu quân sự.